户
Bộ Hộ 户
Cánh cửa một cánh, hộ gia đình
Biến thể: 戶
Mẹo nhớ
Một nửa của chữ 門 — cửa chỉ có một cánh, tức cửa nhà dân, từ đó thành 户 (hộ khẩu): 房 (phòng), 所 (nơi).
Bộ 户 (Hộ, đọc hù) mang nghĩa cánh cửa một cánh, hộ gia đình. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 5 chữ và 61 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 户
Học 61 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 户
5 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1房
phòng, buồng
HSK 2· 1 chữ
HSK 2所
nơi chốn, chỗ
HSK 4· 1 chữ
HSK 4户
hộ gia đình
HSK 5· 1 chữ
HSK 5扇
quạt
HSK 6· 1 chữ
HSK 6扁
bẹt, phẳng, dẹt
Từ vựng chứa bộ 户
61 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 户, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (39/61 từ của bộ này).
ngôi nhà, căn nhà
phòng
nhà ở
cho nên
tất cả, mọi
nơi chốn, địa điểm
chủ nhà trọ
nhà cửa
tiền thuê nhà
nơi chốn, chỗ
trưởng phòng, giám đốc (của một cơ quan, viện nghiên cứu)
hộ gia đình
không quan trọng
cửa sổ
nhà bếp
khách hàng
nơi tọa lạc
quạt
quạt, phe phẩy, phẩy
quạt
người dùng, người sử dụng
viện nghiên cứu
phòng làm việc riêng, phòng đọc sách
nhà vệ sinh, toilet
ngoài trời
giá nhà
bẹt, phẳng, dẹt
tòa nhà, nhà nhiều tầng
phòng bệnh; buồng bệnh
tài khoản
không có gì cả, tay trắng
hoàn toàn không biết gì
lý do tại sao... là vì
văn phòng, công ty luật hoặc kiểm toán
mọi người đều biết
cư dân, hộ gia đình
nơi công cộng
chưa từng có, chưa bao giờ có
trong khả năng của mình, hết sức mình
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 户?
Bộ 户 (Hộ) gợi nghĩa cánh cửa một cánh, hộ gia đình. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 5 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 61 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.