Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

户

hù
Bộ số 634 nét

Bộ Hộ 户

Cánh cửa một cánh, hộ gia đình

Biến thể: 戶

Mẹo nhớ

Một nửa của chữ 門 — cửa chỉ có một cánh, tức cửa nhà dân, từ đó thành 户 (hộ khẩu): 房 (phòng), 所 (nơi).

Bộ 户 (Hộ, đọc hù) mang nghĩa cánh cửa một cánh, hộ gia đình. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 5 chữ và 61 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 户

Học 61 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 户

5 chữ

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

房

fáng

phòng, buồng

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

所

suǒ

nơi chốn, chỗ

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

户

hù

hộ gia đình

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

扇

shàn

quạt

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

扁

biǎn

bẹt, phẳng, dẹt

Từ vựng chứa bộ 户

61 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 户, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (39/61 từ của bộ này).

房子
fángzi

ngôi nhà, căn nhà

房间
fángjiān

phòng

住房
zhùfáng

nhà ở

所以
suǒyǐ

cho nên

所有
suǒyǒu

tất cả, mọi

场所
chǎngsuǒ

nơi chốn, địa điểm

房东
fángdōng

chủ nhà trọ

房屋
fángwū

nhà cửa

房租
fángzū

tiền thuê nhà

所
suǒ

nơi chốn, chỗ

所长
suǒzhǎng

trưởng phòng, giám đốc (của một cơ quan, viện nghiên cứu)

户
hù

hộ gia đình

无所谓
wúsuǒwèi

không quan trọng

窗户
chuānghu

cửa sổ

厨房
chúfáng

nhà bếp

客户
kèhù

khách hàng

所在
suǒzài

nơi tọa lạc

扇
shàn

quạt

扇
shān

quạt, phe phẩy, phẩy

扇子
shànzi

quạt

用户
yònghù

người dùng, người sử dụng

研究所
yánjiūsuǒ

viện nghiên cứu

书房
shūfáng

phòng làm việc riêng, phòng đọc sách

厕所
cèsuǒ

nhà vệ sinh, toilet

户外
hùwài

ngoài trời

房价
fángjià

giá nhà

扁
biǎn

bẹt, phẳng, dẹt

楼房
lóufáng

tòa nhà, nhà nhiều tầng

病房
bìngfáng

phòng bệnh; buồng bệnh

账户
zhànghù

tài khoản

一无所有
yìwúsuǒyǒu

không có gì cả, tay trắng

一无所知
yìwúsuǒzhī

hoàn toàn không biết gì

之所以
zhīsuǒyǐ

lý do tại sao... là vì

事务所
shìwùsuǒ

văn phòng, công ty luật hoặc kiểm toán

众所周知
zhòngsuǒzhōuzhī

mọi người đều biết

住户
zhùhù

cư dân, hộ gia đình

公共场所
gōnggòngchǎngsuǒ

nơi công cộng

前所未有
qiánsuǒwèiyǒu

chưa từng có, chưa bao giờ có

力所能及
lìsuǒnéngjí

trong khả năng của mình, hết sức mình

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 户?

Bộ 户 (Hộ) gợi nghĩa cánh cửa một cánh, hộ gia đình. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 5 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 61 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp