支
Bộ Chi 支
Cành nhánh, chống đỡ
Mẹo nhớ
Bàn tay 又 cầm một cành tre — nghĩa gốc là cành, sau thành chống đỡ và chi ra: 支持 (ủng hộ), 支付 (chi trả).
Bộ 支 (Chi, đọc zhī) mang nghĩa cành nhánh, chống đỡ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 13 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 支
Học 13 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 支
1 chữHSK 3· 1 chữ
HSK 3支
đỡ, chống, đỡ lấy
Từ vựng chứa bộ 支
13 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 支, xếp theo cấp HSK.
đỡ, chống, đỡ lấy
thanh toán
ủng hộ, hậu thuẫn
chi tiêu, khoản chi
kiểm soát, chi phối
chi viện, tiếp tế
chống đỡ, nâng đỡ
chi nhánh, ngành
khoản chi, chi tiêu
trụ cột, nền tảng
séc (tài chính)
thu chi, thu nhập và chi tiêu
rút tiền vượt quá số dư trong tài khoản (thẻ tín dụng, tài khoản ngân hàng)
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 支?
Bộ 支 (Chi) gợi nghĩa cành nhánh, chống đỡ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 13 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.