zhī
Bộ số 654 nét

Bộ Chi

Cành nhánh, chống đỡ

Mẹo nhớ

Bàn tay 又 cầm một cành tre — nghĩa gốc là cành, sau thành chống đỡ và chi ra: 支持 (ủng hộ), 支付 (chi trả).

Bộ (Chi, đọc zhī) mang nghĩa cành nhánh, chống đỡ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ13 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 支

Học 13 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 支

1 chữ

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

zhī

đỡ, chống, đỡ lấy

Từ vựng chứa bộ 支

13 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 支, xếp theo cấp HSK.

zhī

đỡ, chống, đỡ lấy

支付
zhī

thanh toán

支持
zhīchí

ủng hộ, hậu thuẫn

支出
zhīchū

chi tiêu, khoản chi

支配
zhīpèi

kiểm soát, chi phối

支援
zhīyuán

chi viện, tiếp tế

支撑
zhīchēng

chống đỡ, nâng đỡ

分支
fēnzhī

chi nhánh, ngành

开支
kāizhī

khoản chi, chi tiêu

支柱
zhīzhù

trụ cột, nền tảng

支票
zhīpiào

séc (tài chính)

收支
shōuzhī

thu chi, thu nhập và chi tiêu

透支
tòuzhī

rút tiền vượt quá số dư trong tài khoản (thẻ tín dụng, tài khoản ngân hàng)

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 支?

Bộ 支 (Chi) gợi nghĩa cành nhánh, chống đỡ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 13 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp