dǒu
Bộ số 684 nét

Bộ Đẩu

Cái đấu đong, cái muôi

Mẹo nhớ

Cái muôi có cán dùng để đong ngũ cốc, cũng là tên chòm sao Bắc Đẩu: 料 (liệu, nguyên liệu), 斜 (nghiêng).

Bộ (Đẩu, đọc dǒu) mang nghĩa cái đấu đong, cái muôi. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ32 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 斗

Học 32 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 斗

3 chữ

HSK 4· 2 chữ

HSK 4

dòu

đấu, chiến đấu

liào

nguyên liệu, vật liệu

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

xié

xiên, nghiêng

Từ vựng chứa bộ 斗

32 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 斗, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (22/32 từ của bộ này).

原料
yuánliào

nguyên liệu thô

塑料
liào

nhựa (chất liệu tổng hợp)

塑料袋
liàodài

túi nilon, túi nhựa

奋斗
fèndòu

phấn đấu

战斗
zhàndòu

chiến đấu, giao tranh

材料
cáiliào

vật liệu

燃料
ránliào

nhiên liệu

资料
liào

tài liệu, tư liệu

xié

xiên, nghiêng

饮料
yǐnliào

đồ uống

不料
liào

không ngờ, không lường trước được

斗争
dòuzhēng

đấu tranh, chiến đấu

liào

nguyên liệu, vật liệu

佐料
zuǒliào

gia vị, phụ liệu nấu ăn

倾斜
qīngxié

nghiêng, lệch sang một bên

出人意料
chūrénliào

ngoài dự liệu, bất ngờ

原材料
yuáncáiliào

nguyên liệu thô

意料
liào

sự dự liệu, sự mong đợi

意料之外
liàozhīwài

ngoài dự đoán, ngoài ý muốn

搏斗
dòu

đấu tranh, chiến đấu

dòu

đấu tranh, chiến đấu

斗志
dòuzhì

tinh thần chiến đấu

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 斗?

Bộ 斗 (Đẩu) gợi nghĩa cái đấu đong, cái muôi. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 32 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp