斗
Bộ Đẩu 斗
Cái đấu đong, cái muôi
Mẹo nhớ
Cái muôi có cán dùng để đong ngũ cốc, cũng là tên chòm sao Bắc Đẩu: 料 (liệu, nguyên liệu), 斜 (nghiêng).
Bộ 斗 (Đẩu, đọc dǒu) mang nghĩa cái đấu đong, cái muôi. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 32 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 斗
Học 32 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 斗
3 chữHSK 4· 2 chữ
HSK 4斗
đấu, chiến đấu
料
nguyên liệu, vật liệu
HSK 5· 1 chữ
HSK 5斜
xiên, nghiêng
Từ vựng chứa bộ 斗
32 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 斗, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (22/32 từ của bộ này).
nguyên liệu thô
nhựa (chất liệu tổng hợp)
túi nilon, túi nhựa
phấn đấu
chiến đấu, giao tranh
vật liệu
nhiên liệu
tài liệu, tư liệu
xiên, nghiêng
đồ uống
không ngờ, không lường trước được
đấu tranh, chiến đấu
nguyên liệu, vật liệu
gia vị, phụ liệu nấu ăn
nghiêng, lệch sang một bên
ngoài dự liệu, bất ngờ
nguyên liệu thô
sự dự liệu, sự mong đợi
ngoài dự đoán, ngoài ý muốn
đấu tranh, chiến đấu
đấu tranh, chiến đấu
tinh thần chiến đấu
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 斗?
Bộ 斗 (Đẩu) gợi nghĩa cái đấu đong, cái muôi. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 32 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.