斤
Bộ Cân 斤
Cái búa, cân (đơn vị)
Mẹo nhớ
Cái búa lưỡi vát dùng để chặt. Vì là dụng cụ chặt nên có 断 (đứt), 斩 (chặt), 斧 (cái búa); nay 斤 còn là đơn vị cân nửa kilogram.
Bộ 斤 (Cân, đọc jīn) mang nghĩa cái búa, cân (đơn vị). Trong dữ liệu HSK 3.0 có 7 chữ và 53 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 斤
Học 53 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 斤
7 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1新
mới
HSK 2· 1 chữ
HSK 2斤
cân (đơn vị đo lường Trung Quốc, 1 cân = 500 gam)
HSK 3· 1 chữ
HSK 3断
đứt, gãy
HSK 7-9· 4 chữ
HSK 7-9斥
quở trách, khiển trách
斧
cái rìu, cái búa
斩
chém, chặt
斯
người này, kẻ này
Từ vựng chứa bộ 斤
53 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 斤, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (31/53 từ của bộ này).
mới
năm mới
ki-lô-gam (kg)
cân (đơn vị đo lường Trung Quốc, 1 cân = 500 gam)
tin tức
lại, một lần nữa
liên tục, không ngừng
đổi mới, sáng tạo
phân tích để ra kết luận
đứt, gãy
mới
cô dâu
chú rể
tươi, tươi mới
bị gián đoạn
cập nhật, làm mới
chẩn đoán
hoàn toàn mới
ngắt lời, gián đoạn
người mới, nhân viên mới
mới nổi, đang lên, đang phát triển
cải cách, đổi mới
Hồi giáo
cắt đứt, cắt ngang
làm mới, cải tiến
độc quyền
hoàn toàn mới, mới tinh
bài trừ, loại trừ
suy luận
cái rìu
chém, chặt
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 斤?
Bộ 斤 (Cân) gợi nghĩa cái búa, cân (đơn vị). Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 7 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 53 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.