无
Bộ Vô 无
Không có
Biến thể: 旡
Mẹo nhớ
Dạng giản thể của 無 — người múa cầm bó lông, sau mượn dùng làm chữ 'không': 无 (không), 既 (đã).
Bộ 无 (Vô, đọc wú) mang nghĩa không có. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 73 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 无
Học 73 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 无
2 chữHSK 4· 2 chữ
HSK 4无
không, không có
既
đã, đã rồi
Từ vựng chứa bộ 无
73 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 无, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (23/73 từ của bộ này).
không, không có
không quan trọng
vô số, rất nhiều
không thể, không có cách nào
buồn chán, chán ngắt
bất kể, không kể
vô hạn
đã, đã rồi
đã như vậy, tại vì
bất lực, đành chịu
chắc chắn
không liên quan, không dính dáng
không có hiệu lực, vô hiệu
vô biên, không có biên giới
không làm nên trò trống gì
như trước đây, vẫn như cũ
không có gì cả, tay trắng
hoàn toàn không biết gì
chắc chắn không có sai sót, trăm phần trăm an toàn
Vô song trên đời, không ai sánh kịp
lạnh lùng tàn nhẫn, không có tình người
chưa từng có ai trước đây
chưa từng có tiền lệ
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 无?
Bộ 无 (Vô) gợi nghĩa không có. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 73 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.