曰
Bộ Viết 曰
Nói, rằng
Mẹo nhớ
Cái miệng 口 có một vạch ở trong là hơi thoát ra khi nói. Trông rất giống 日 (mặt trời) nhưng 曰 bẹt và rộng hơn — nhớ kỹ để không lẫn.
Bộ 曰 (Viết, đọc yuē) mang nghĩa nói, rằng. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 6 chữ và 31 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 曰
Học 31 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 曰
6 chữHSK 2· 1 chữ
HSK 2更
hơn
HSK 3· 1 chữ
HSK 3曾
đã từng, trước đây
HSK 4· 1 chữ
HSK 4替
thay thế, thay cho
HSK 5· 1 chữ
HSK 5曲
cong, uốn cong
HSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9曰
nói, rằng (dùng trong văn nói và văn viết trang trọng, cổ điển)
曹
bầy, lũ, bọn (thường dùng để chỉ một nhóm người)
Từ vựng chứa bộ 曰
31 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 曰, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (25/31 từ của bộ này).
hơn
còn hơn
từng, đã từng
thay thế
đã từng, trước đây
thay thế, thay cho
thay thế, thay chỗ
chưa bao giờ
thay thế, thay đổi
cập nhật, làm mới
bài hát
bản nhạc
thay đổi, sửa đổi
cong, uốn khúc
kịch Trung Quốc
càng thêm, lại càng
thay thế, luân phiên
có vẻ như đã từng quen biết
điệu nhạc nhỏ, bài hát ngắn
bóp méo, vặn vẹo
tiếp quản, thay thế
nói, rằng (dùng trong văn nói và văn viết trang trọng, cổ điển)
bài hát, bản nhạc
gập ghềnh, khúc khuỷu; (ẩn dụ) phức tạp, gian nan
đường cong
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 曰?
Bộ 曰 (Viết) gợi nghĩa nói, rằng. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 6 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 31 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.