欠
Bộ Khiếm 欠
Thiếu, ngáp
Mẹo nhớ
Người há miệng ngáp vì thiếu hơi. Vì gắn với cái miệng mở nên bộ này hay xuất hiện ở chữ về phát ra tiếng hoặc cảm xúc: 歌 (hát), 欢 (vui).
Bộ 欠 (Khiếm, đọc qiàn) mang nghĩa thiếu, ngáp. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 11 chữ và 86 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 欠
Học 86 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 欠
11 chữHSK 1· 3 chữ
HSK 1次
lần
欢
vui vẻ, hoan hỉ
歌
bài hát
HSK 5· 4 chữ
HSK 5欠
nợ
欣
vui mừng, hoan hỷ
款
tiền, quỹ, khoản
歇
nghỉ ngơi
HSK 6· 3 chữ
HSK 6欲
muốn, ham muốn
欺
lừa gạt, gian lận
歉
thiếu, thiếu thốn
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9欧
Châu Âu
Từ vựng chứa bộ 欠
86 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 欠, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (40/86 từ của bộ này).
lần trước
lần sau
hát
thích
lần
bài hát
chào đón, hoan nghênh
thứ hai, kế tiếp
vui vẻ, hoan hỉ
tiếng hát, giọng hát
ca sĩ, người hát
người hâm mộ âm nhạc
nhiều lần
một lần nữa; lần nữa
tiền tiết kiệm
tầng lớp, cấp bậc
nợ
ngưỡng mộ
nghỉ ngơi
bài hát
chuyển khoản
phạt tiền, tiền phạt
một lần duy nhất
theo thứ tự
rút tiền
máy rút tiền tự động
bài quốc ca
xin lỗi, cảm thấy áy náy
quyên góp (tiền)
số lần, tần suất
bắt nạt, ức hiếp
nhiều lần, lặp đi lặp lại
bài hát chủ đề
lượt người
chỉ đứng sau, chỉ kém
thanh toán, trả tiền
tiền công
Bài hát chiến thắng
lần đầu tiên, lần đầu
đáng ca ngợi và cảm động
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 欠?
Bộ 欠 (Khiếm) gợi nghĩa thiếu, ngáp. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 11 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 86 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.