dǎi
Bộ số 784 nét

Bộ Đãi

Xương khô, xấu ác

Mẹo nhớ

Bộ xương còn lại sau khi thịt đã tan. Chữ chứa bộ này mang nghĩa chết và hư hại: 死 (chết), 残 (tàn khuyết), 歼 (tiêu diệt).

Bộ (Đãi, đọc dǎi) mang nghĩa xương khô, xấu ác. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 7 chữ22 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 歹

Học 22 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 歹

7 chữ

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

chết, qua đời

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

shū

khác biệt, khác thường

HSK 6· 2 chữ

HSK 6

cán

tàn nhẫn, tàn ác

zhí

sinh sôi, sinh sản

HSK 7-9· 3 chữ

HSK 7-9

dǎi

xấu, tệ

jiān

tiêu diệt, diệt trừ

yāng

tai họa, tai ương

Từ vựng chứa bộ 歹

22 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 歹, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (16/22 từ của bộ này).

chết, qua đời

特殊
shū

đặc biệt

死亡
wáng

chết, sự chết

残疾
cán

khuyết tật

残疾人
cánrén

người khuyết tật

残酷
cán

tàn khốc

繁殖
fánzhí

sinh sản, sinh sôi nảy nở

伤残
shāngcán

thương tật, tàn tật (do tai nạn, chiến tranh...)

养殖
yǎngzhí

nuôi trồng (thủy sản, động vật)

凶残
xiōngcán

hung ác, tàn bạo

好歹
hǎodǎi

dù sao; thế nào cũng; tốt xấu

悬殊
xuánshū

chênh lệch lớn, cách biệt to lớn

歹徒
dǎi

kẻ xấu, kẻ gian

死心
xīn

từ bỏ hy vọng, không còn mong muốn nữa

死心塌地
xīn

một lòng một dạ, hoàn toàn cam chịu hoặc trung thành

歼灭
jiānmiè

tiêu diệt, hủy diệt

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 歹?

Bộ 歹 (Đãi) gợi nghĩa xương khô, xấu ác. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 7 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 22 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp