Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

毋

wú
Bộ số 804 nét

Bộ Vô 毋

Chớ, đừng — biến thể 母 (mẹ)

Biến thể: 母

Mẹo nhớ

Chữ 母 (mẹ, hai chấm là bầu ngực) gạch chéo một nét thành 毋, nghĩa cấm đoán. Trong chữ thường gặp dạng 母: 每 (mỗi), 毒 (độc).

Bộ 毋 (Vô, đọc wú) mang nghĩa chớ, đừng — biến thể 母 (mẹ). Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 22 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 毋

Học 22 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 毋

3 chữ

HSK 3· 2 chữ

HSK 3

母

mǔ

mẹ

每

měi

mỗi, mỗi một

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

毒

dú

chất độc

Từ vựng chứa bộ 毋

22 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 毋, xếp theo cấp HSK.

母亲
mǔqīn

mẹ

每
měi

mỗi, mỗi một

父母
fùmǔ

bố mẹ, cha mẹ

字母
zìmǔ

chữ cái (trong bảng chữ cái)

中毒
zhòngdú

ngộ độc

有毒
yǒudú

có độc, độc hại

杀毒
shādú

diệt virus

毒
dú

chất độc

消毒
xiāodú

khử trùng, sát khuẩn

病毒
bìngdú

vi-rút

吸毒
xīdú

dùng ma túy, sử dụng chất gây nghiện

母
mǔ

mẹ

母女
mǔnǚ

mẹ và con gái

母子
mǔzǐ

mẹ con; công ty mẹ - công ty con

母鸡
mǔjī

con gà mái

毒品
dúpǐn

ma túy, chất gây nghiện

祖母
zǔmǔ

bà nội

伯母
bómǔ

bác gái (vợ của bác, anh trai của cha)

岳母
yuèmǔ

mẹ vợ (mẹ của vợ)

每当
měidāng

mỗi khi, mỗi lần

每逢
měiféng

hễ gặp phải, mỗi khi đến (thời gian, dịp)

继母
jìmǔ

mẹ kế

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 毋?

Bộ 毋 (Vô) gợi nghĩa chớ, đừng — biến thể 母 (mẹ). Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 22 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp