毋
Bộ Vô 毋
Chớ, đừng — biến thể 母 (mẹ)
Biến thể: 母
Mẹo nhớ
Chữ 母 (mẹ, hai chấm là bầu ngực) gạch chéo một nét thành 毋, nghĩa cấm đoán. Trong chữ thường gặp dạng 母: 每 (mỗi), 毒 (độc).
Bộ 毋 (Vô, đọc wú) mang nghĩa chớ, đừng — biến thể 母 (mẹ). Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 22 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 毋
Học 22 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 毋
3 chữHSK 3· 2 chữ
HSK 3母
mẹ
每
mỗi, mỗi một
HSK 5· 1 chữ
HSK 5毒
chất độc
Từ vựng chứa bộ 毋
22 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 毋, xếp theo cấp HSK.
mẹ
mỗi, mỗi một
bố mẹ, cha mẹ
chữ cái (trong bảng chữ cái)
ngộ độc
có độc, độc hại
diệt virus
chất độc
khử trùng, sát khuẩn
vi-rút
dùng ma túy, sử dụng chất gây nghiện
mẹ
mẹ và con gái
mẹ con; công ty mẹ - công ty con
con gà mái
ma túy, chất gây nghiện
bà nội
bác gái (vợ của bác, anh trai của cha)
mẹ vợ (mẹ của vợ)
mỗi khi, mỗi lần
hễ gặp phải, mỗi khi đến (thời gian, dịp)
mẹ kế
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 毋?
Bộ 毋 (Vô) gợi nghĩa chớ, đừng — biến thể 母 (mẹ). Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 22 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.