比
Bộ Tỷ 比
So sánh
Mẹo nhớ
Hai người đứng cùng chiều sát nhau để đọ nhau — trái ngược với 北 (hai người quay lưng): 比较 (so sánh), 毕业 (tốt nghiệp).
Bộ 比 (Tỷ, đọc bǐ) mang nghĩa so sánh. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 26 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 比
Học 26 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 比
3 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1比
so sánh
HSK 4· 1 chữ
HSK 4毕
hoàn thành, xong xuôi
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9毙
chết, bị giết
Từ vựng chứa bộ 比
26 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 比, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (23/26 từ của bộ này).
so sánh
ví dụ như
ví dụ như, chẳng hạn
tỷ lệ, tỷ số
trận đấu, cuộc thi
so sánh
so với
đối chiếu, so sánh
tỷ số
tốt nghiệp
sinh viên/học sinh tốt nghiệp
ví dụ, phép loại suy
tỷ trọng, tỷ lệ
rốt cuộc, chung quy lại
giống như, ví như
hoàn tất, xong xuôi
tỷ lệ giá trị sử dụng và giá tiền
vô song, không gì sánh bằng
bắn chết, xử tử bằng súng
không thể sánh được với
phép ẩn dụ, so sánh
Đâu đâu cũng có, ở khắp mọi nơi
so tài, tỷ thí, thi đấu (về kỹ năng, võ thuật...)
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 比?
Bộ 比 (Tỷ) gợi nghĩa so sánh. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 26 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.