máo
Bộ số 824 nét

Bộ Mao

Lông

Mẹo nhớ

Túm lông cong ở đuôi thú hay lông chim. Có trong 毛巾 (khăn), 毫 (sợi lông mảnh), 毯 (tấm thảm).

Bộ (Mao, đọc máo) mang nghĩa lông. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ17 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 毛

Học 17 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 毛

3 chữ

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

máo

lông, tóc, tóc tơ (của động vật)

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

háo

tơ lông, lông tơ

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

tǎn

thảm, tấm lót trải sàn hoặc đệm

Từ vựng chứa bộ 毛

17 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 毛, xếp theo cấp HSK.

máo

lông, tóc, tóc tơ (của động vật)

毛病
máobìng

tật xấu, thói hư

毛巾
máojīn

khăn mặt, khăn tắm

毛衣
máo

áo len

毫升
háoshēng

mililit (đơn vị đo thể tích)

毫米
háo

đơn vị đo lường milimét

毛笔
máo

bút lông

羽毛球
máoqiú

cầu lông

一毛不拔
máo

Keo kiệt, bủn xỉn, không muốn cho ai bất cứ thứ gì.

丝毫
háo

một chút nào

出毛病
chūmáobìng

xảy ra trục trặc, hỏng hóc

地毯
tǎn

thảm

毫不
háo

hoàn toàn không, chẳng hề

毫不犹豫
háoyóu

không hề do dự

毫无
háo

hoàn toàn không có

毯子
tǎnzi

chiếc chăn

眉毛
méimáo

lông mày

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 毛?

Bộ 毛 (Mao) gợi nghĩa lông. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 17 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp