毛
Bộ Mao 毛
Lông
Mẹo nhớ
Túm lông cong ở đuôi thú hay lông chim. Có trong 毛巾 (khăn), 毫 (sợi lông mảnh), 毯 (tấm thảm).
Bộ 毛 (Mao, đọc máo) mang nghĩa lông. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 17 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 毛
Học 17 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 毛
3 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1毛
lông, tóc, tóc tơ (của động vật)
HSK 4· 1 chữ
HSK 4毫
tơ lông, lông tơ
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9毯
thảm, tấm lót trải sàn hoặc đệm
Từ vựng chứa bộ 毛
17 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 毛, xếp theo cấp HSK.
lông, tóc, tóc tơ (của động vật)
tật xấu, thói hư
khăn mặt, khăn tắm
áo len
mililit (đơn vị đo thể tích)
đơn vị đo lường milimét
bút lông
cầu lông
Keo kiệt, bủn xỉn, không muốn cho ai bất cứ thứ gì.
một chút nào
xảy ra trục trặc, hỏng hóc
thảm
hoàn toàn không, chẳng hề
không hề do dự
hoàn toàn không có
chiếc chăn
lông mày
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 毛?
Bộ 毛 (Mao) gợi nghĩa lông. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 17 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.