shì
Bộ số 834 nét

Bộ Thị

Họ, dòng tộc

Mẹo nhớ

Vốn vẽ cái muôi hay rễ cây, mượn để chỉ dòng họ: 姓氏 (họ tên), 民 (dân — cùng gốc chữ này).

Bộ (Thị, đọc shì) mang nghĩa họ, dòng tộc. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ31 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 氏

Học 31 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 氏

3 chữ

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

mín

dân

HSK 7-9· 2 chữ

HSK 7-9

shì

họ

máng

dân lưu vong, dân phiêu bạt

Từ vựng chứa bộ 氏

31 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 氏, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (25/31 từ của bộ này).

中华民族
zhōnghuámín

Dân tộc Trung Hoa

人民
rénmín

nhân dân

人民币
rénmín

nhân dân tệ (CNY)

公民
gōngmín

công dân

农民
nóngmín

nông dân

民族
mín

dân tộc

民间
mínjiān

dân gian

居民
mín

cư dân

移民
mín

di cư, định cư

国民
guómín

quốc dân

市民
shìmín

công dân thành phố

民主
mínzhǔ

dân chủ

民工
míngōng

công nhân nhập cư, lao động thời vụ

民意
mín

ý kiến của nhân dân, dư luận

民歌
mín

nhạc dân gian, bài hát dân ca

民警
mínjǐng

cảnh sát nhân dân

农民工
nóngmíngōng

công nhân nông dân

姓氏
xìngshì

họ (tên gọi chung cho phần đầu của tên riêng, chỉ dòng họ)

居民楼
mínlóu

khu nhà ở dành cho cư dân

平民
píngmín

dân thường, thường dân

摄氏度
shèshì

độ Celsius (đơn vị đo nhiệt độ)

民众
mínzhòng

dân chúng, người dân

民俗
mín

phong tục dân gian

民办
mínbàn

do tư nhân mở, tư thục

民用
mínyòng

dân dụng, dùng cho dân sự

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 氏?

Bộ 氏 (Thị) gợi nghĩa họ, dòng tộc. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 31 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp