氏
Bộ Thị 氏
Họ, dòng tộc
Mẹo nhớ
Vốn vẽ cái muôi hay rễ cây, mượn để chỉ dòng họ: 姓氏 (họ tên), 民 (dân — cùng gốc chữ này).
Bộ 氏 (Thị, đọc shì) mang nghĩa họ, dòng tộc. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 31 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 氏
Học 31 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 氏
3 chữHSK 3· 1 chữ
HSK 3民
dân
HSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9氏
họ
氓
dân lưu vong, dân phiêu bạt
Từ vựng chứa bộ 氏
31 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 氏, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (25/31 từ của bộ này).
Dân tộc Trung Hoa
nhân dân
nhân dân tệ (CNY)
công dân
nông dân
dân tộc
dân gian
cư dân
di cư, định cư
quốc dân
công dân thành phố
dân chủ
công nhân nhập cư, lao động thời vụ
ý kiến của nhân dân, dư luận
nhạc dân gian, bài hát dân ca
cảnh sát nhân dân
công nhân nông dân
họ (tên gọi chung cho phần đầu của tên riêng, chỉ dòng họ)
khu nhà ở dành cho cư dân
dân thường, thường dân
độ Celsius (đơn vị đo nhiệt độ)
dân chúng, người dân
phong tục dân gian
do tư nhân mở, tư thục
dân dụng, dùng cho dân sự
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 氏?
Bộ 氏 (Thị) gợi nghĩa họ, dòng tộc. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 31 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.