Bộ số 844 nét

Bộ Khí

Hơi, khí

Mẹo nhớ

Ba vệt mây hơi bốc lên trời. Mọi tên chất khí đều đội bộ này: 氧 (oxy), 氢 (hydro), 天气 (thời tiết).

Bộ (Khí, đọc ) mang nghĩa hơi, khí. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ68 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 气

Học 68 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 气

3 chữ

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

khí, không khí

HSK 6· 2 chữ

HSK 6

fēn

không khí, bầu không khí

yǎng

khí oxy, dưỡng khí

Từ vựng chứa bộ 气

68 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 气, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (32/68 từ của bộ này).

不客气
qi

không có gì, không có chi

天气
tiān

thời tiết

生气
shēng

tức giận, giận dữ

khí, không khí

气温
wēn

nhiệt độ không khí

空气
kōng

không khí

气候
hòu

khí hậu

力气
qi

sức mạnh cơ bắp

勇气
yǒng

lòng dũng cảm

暖气
nuǎn

sưởi ấm, hệ thống sưởi

气球
qiú

bong bóng

运气
yùn

vận may

一口气
kǒu

một mạch, một hơi

天然气
tiānrán

khí thiên nhiên

客气
qi

lịch sự, lịch thiệp

气体

khí

气象
xiàng

thời tiết, khí tượng

煤气
méi

khí ga

脾气
qi

tính khí

冷气
lěng

máy lạnh, điều hòa không khí

叹气
tàn

thở dài

气氛
fēn

không khí

氧气
yǎng

oxy

一鼓作气
zuò

Làm một mạch cho xong, dồn hết khí thế để hoàn thành công việc ngay từ đầu.

不景气
jǐng

không phát đạt; suy thoái; ảm đạm

不服气

không phục, không cam lòng

争气
zhēng

làm rạng danh, nỗ lực để thành công

二氧化碳
èryǎnghuàtàn

khí carbon dioxide

人气
rén

mức độ nổi tiếng, sự thu hút

发脾气
qi

nổi giận, cáu gắt

口气
kǒu

giọng điệu

名气
míng

danh tiếng, sự nổi tiếng

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 气?

Bộ 气 (Khí) gợi nghĩa hơi, khí. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 68 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp