zhǎo
Bộ số 874 nét

Bộ Trảo

Móng vuốt, bàn tay chộp

Biến thể:

Mẹo nhớ

Bàn tay úp xuống chộp lấy vật. Ở đầu chữ nó dẹt thành 爫: 爱 (yêu), 爬 (bò, leo), 采 (hái).

Bộ (Trảo, đọc zhǎo) mang nghĩa móng vuốt, bàn tay chộp. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 4 chữ25 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 爪

Học 25 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 爪

4 chữ

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

ài

yêu

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

bò, trườn

HSK 7-9· 2 chữ

HSK 7-9

zhuǎ

móng vuốt

jué

tước vị

Từ vựng chứa bộ 爪

25 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 爪, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (24/25 từ của bộ này).

ài

yêu

爱好
àihào

sở thích

可爱
ài

đáng yêu, dễ thương

bò, trườn

爬山
shān

leo núi

爱人
àiren

vợ hoặc chồng (cách gọi ở Trung Quốc đại lục)

爱情
àiqíng

tình yêu (lãng mạn)

热爱
ài

say mê, nhiệt tình yêu thích

爱心
àixīn

lòng trắc ẩn

亲爱
qīnài

thân yêu, quý mến

喜爱
ài

yêu thích, thích, yêu mến

爱国
àiguó

yêu nước, ái quốc

爱护
ài

thương yêu, trân trọng

恋爱
liànài

yêu đương

关爱
guānài

quan tâm chăm sóc

宠爱
chǒngài

sủng ái, yêu chiều

心爱
xīnài

yêu quý, quý mến

敬爱
jìngài

kính yêu

爪子
zhuǎzi

móng vuốt

爱不释手
àishìshǒu

thích mê, không muốn buông tay

爱惜
ài

trân trọng

爱理不理
ài

thờ ơ lạnh nhạt, không thèm đếm xỉa

爱面子
àimiànzi

sĩ diện, coi trọng thể diện

爵士
juéshì

quý tộc, hiệp sĩ

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 爪?

Bộ 爪 (Trảo) gợi nghĩa móng vuốt, bàn tay chộp. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 4 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 25 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp