爪
Bộ Trảo 爪
Móng vuốt, bàn tay chộp
Biến thể: 爫
Mẹo nhớ
Bàn tay úp xuống chộp lấy vật. Ở đầu chữ nó dẹt thành 爫: 爱 (yêu), 爬 (bò, leo), 采 (hái).
Bộ 爪 (Trảo, đọc zhǎo) mang nghĩa móng vuốt, bàn tay chộp. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 4 chữ và 25 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 爪
Học 25 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 爪
4 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1爱
yêu
HSK 2· 1 chữ
HSK 2爬
bò, trườn
HSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9爪
móng vuốt
爵
tước vị
Từ vựng chứa bộ 爪
25 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 爪, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (24/25 từ của bộ này).
yêu
sở thích
đáng yêu, dễ thương
bò, trườn
leo núi
vợ hoặc chồng (cách gọi ở Trung Quốc đại lục)
tình yêu (lãng mạn)
say mê, nhiệt tình yêu thích
lòng trắc ẩn
thân yêu, quý mến
yêu thích, thích, yêu mến
yêu nước, ái quốc
thương yêu, trân trọng
yêu đương
quan tâm chăm sóc
sủng ái, yêu chiều
yêu quý, quý mến
kính yêu
móng vuốt
thích mê, không muốn buông tay
trân trọng
thờ ơ lạnh nhạt, không thèm đếm xỉa
sĩ diện, coi trọng thể diện
quý tộc, hiệp sĩ
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 爪?
Bộ 爪 (Trảo) gợi nghĩa móng vuốt, bàn tay chộp. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 4 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 25 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.