Bộ số 884 nét

Bộ Phụ

Cha

Mẹo nhớ

Bàn tay cầm cây rìu đá — người đàn ông lo việc nặng trong nhà: 父亲 (cha), 爸爸 (bố), 爷爷 (ông).

Bộ (Phụ, đọc ) mang nghĩa cha. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 4 chữ14 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 父

Học 14 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 父

4 chữ

HSK 1· 2 chữ

HSK 1

ông (cha của cha)

bố

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

bố, cha

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

diē

cha, bố (cách gọi thân mật, thường dùng trong phương ngữ)

Từ vựng chứa bộ 父

14 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 父, xếp theo cấp HSK.

爷爷
ye

ông nội (bố của bố)

爸爸
ba

bố, ba

父亲
qīn

cha, bố

父母

bố mẹ, cha mẹ

大爷
ye

ông cụ, người lớn tuổi (gọi tôn trọng)

师父
shīfu

sư phụ, thầy dạy nghề

父女

cha và con gái

父子

cha con

祖父

ông nội

伯父

Bác (anh trai của cha).

姥爷
lǎoye

ông ngoại

岳父
yuè

cha vợ

diē

cha, bố (cách gọi thân mật, thường dùng trong phương ngữ)

继父

cha dượng, cha kế

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 父?

Bộ 父 (Phụ) gợi nghĩa cha. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 4 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 14 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp