父
Bộ Phụ 父
Cha
Mẹo nhớ
Bàn tay cầm cây rìu đá — người đàn ông lo việc nặng trong nhà: 父亲 (cha), 爸爸 (bố), 爷爷 (ông).
Bộ 父 (Phụ, đọc fù) mang nghĩa cha. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 4 chữ và 14 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 父
Học 14 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 父
4 chữHSK 1· 2 chữ
HSK 1爷
ông (cha của cha)
爸
bố
HSK 3· 1 chữ
HSK 3父
bố, cha
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9爹
cha, bố (cách gọi thân mật, thường dùng trong phương ngữ)
Từ vựng chứa bộ 父
14 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 父, xếp theo cấp HSK.
ông nội (bố của bố)
bố, ba
cha, bố
bố mẹ, cha mẹ
ông cụ, người lớn tuổi (gọi tôn trọng)
sư phụ, thầy dạy nghề
cha và con gái
cha con
ông nội
Bác (anh trai của cha).
ông ngoại
cha vợ
cha, bố (cách gọi thân mật, thường dùng trong phương ngữ)
cha dượng, cha kế
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 父?
Bộ 父 (Phụ) gợi nghĩa cha. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 4 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 14 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.