yáo
Bộ số 894 nét

Bộ Hào

Hào trong quẻ Kinh Dịch

Mẹo nhớ

Hai dấu chéo chồng nhau là các vạch bói trong Kinh Dịch, ý giao nhau: 爽 (sảng khoái), 希 (hy vọng).

Bộ (Hào, đọc yáo) mang nghĩa hào trong quẻ kinh dịch. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ3 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 爻

Tập viết 1 chữ chứa bộ 爻 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.

Chữ Hán chứa bộ 爻

1 chữ

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

shuǎng

sảng khoái, dễ chịu

Từ vựng chứa bộ 爻

3 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 爻, xếp theo cấp HSK.

shuǎng

sảng khoái, dễ chịu

凉爽
liángshuǎng

mát mẻ, dễ chịu (thời tiết, không khí)

爽快
shuǎngkuài

sảng khoái, dễ chịu

Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 爻?

Bộ 爻 (Hào) gợi nghĩa hào trong quẻ kinh dịch. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 3 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp