爻
Bộ Hào 爻
Hào trong quẻ Kinh Dịch
Mẹo nhớ
Hai dấu chéo chồng nhau là các vạch bói trong Kinh Dịch, ý giao nhau: 爽 (sảng khoái), 希 (hy vọng).
Bộ 爻 (Hào, đọc yáo) mang nghĩa hào trong quẻ kinh dịch. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 3 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 爻
Tập viết 1 chữ chứa bộ 爻 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.
Chữ Hán chứa bộ 爻
1 chữHSK 6· 1 chữ
HSK 6爽
sảng khoái, dễ chịu
Từ vựng chứa bộ 爻
3 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 爻, xếp theo cấp HSK.
sảng khoái, dễ chịu
mát mẻ, dễ chịu (thời tiết, không khí)
sảng khoái, dễ chịu
Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 爻?
Bộ 爻 (Hào) gợi nghĩa hào trong quẻ kinh dịch. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 3 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.