Bộ số 924 nét

Bộ Nha

Răng nanh

Mẹo nhớ

Hai hàm răng cài vào nhau — răng hàm, răng nanh: 牙齿 (răng), 刷牙 (đánh răng).

Bộ (Nha, đọc ) mang nghĩa răng nanh. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ6 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 牙

Học 6 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 牙

1 chữ

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

răng

Từ vựng chứa bộ 牙

6 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 牙, xếp theo cấp HSK.

刷牙
shuā

đánh răng

răng

牙刷
shuā

bàn chải đánh răng

西班牙语
bān

tiếng Tây Ban Nha

牙膏
gāo

kem đánh răng

牙齿
chǐ

răng

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 牙?

Bộ 牙 (Nha) gợi nghĩa răng nanh. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 6 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp