牙
Bộ Nha 牙
Răng nanh
Mẹo nhớ
Hai hàm răng cài vào nhau — răng hàm, răng nanh: 牙齿 (răng), 刷牙 (đánh răng).
Bộ 牙 (Nha, đọc yá) mang nghĩa răng nanh. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 6 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 牙
Học 6 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 牙
1 chữHSK 4· 1 chữ
HSK 4牙
răng
Từ vựng chứa bộ 牙
6 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 牙, xếp theo cấp HSK.
đánh răng
răng
bàn chải đánh răng
tiếng Tây Ban Nha
kem đánh răng
răng
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 牙?
Bộ 牙 (Nha) gợi nghĩa răng nanh. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 6 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.