玄
Bộ Huyền 玄
Đen thẳm, huyền bí
Mẹo nhớ
Sợi tơ nhuộm treo lơ lửng, màu đen ánh đỏ khó gọi tên nên thành 'huyền bí': 玄妙 (huyền diệu), 率 (tỷ lệ).
Bộ 玄 (Huyền, đọc xuán) mang nghĩa đen thẳm, huyền bí. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 17 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 玄
Học 17 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 玄
2 chữHSK 4· 1 chữ
HSK 4率
tỷ lệ, tỉ suất
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9玄
thâm sâu, huyền bí, khó hiểu
Từ vựng chứa bộ 玄
17 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 玄, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (13/17 từ của bộ này).
hiệu suất, hiệu quả (công việc)
tỷ giá
đi đầu, tiên phong
dẫn đầu, chỉ huy
xác suất, tỷ lệ
lãi suất
công suất
thẳng thắn, thật thà
tỷ lệ thất nghiệp
tỷ suất người xem
xác suất
tỷ lệ nhấp chuột, tỉ lệ click
thâm sâu, huyền bí, khó hiểu
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 玄?
Bộ 玄 (Huyền) gợi nghĩa đen thẳm, huyền bí. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 17 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.