guā
Bộ số 975 nét

Bộ Qua

Quả dưa, quả bầu

Mẹo nhớ

Quả dưa treo giữa hai dây leo. Có trong 西瓜 (dưa hấu), 南瓜 (bí đỏ), 瓣 (múi).

Bộ (Qua, đọc guā) mang nghĩa quả dưa, quả bầu. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ8 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 瓜

Học 8 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 瓜

2 chữ

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

guā

quả dưa, bí

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

bàn

cánh hoa

Từ vựng chứa bộ 瓜

8 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 瓜, xếp theo cấp HSK.

guā

quả dưa, bí

西瓜
guā

quả dưa hấu

黄瓜
huángguā

dưa chuột

傻瓜
shǎguā

kẻ ngốc, đồ ngốc

南瓜
nánguā

bí đỏ

瓜分
guāfēn

chia cắt (lãnh thổ, tài sản...)

瓜子
guā

hạt dưa (các loại hạt dùng để ăn vặt, như hạt dưa, hạt bí, hạt hướng dương...)

花瓣
huābàn

cánh hoa

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 瓜?

Bộ 瓜 (Qua) gợi nghĩa quả dưa, quả bầu. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 8 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp