瓜
Bộ Qua 瓜
Quả dưa, quả bầu
Mẹo nhớ
Quả dưa treo giữa hai dây leo. Có trong 西瓜 (dưa hấu), 南瓜 (bí đỏ), 瓣 (múi).
Bộ 瓜 (Qua, đọc guā) mang nghĩa quả dưa, quả bầu. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 8 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 瓜
Học 8 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 瓜
2 chữHSK 4· 1 chữ
HSK 4瓜
quả dưa, bí
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9瓣
cánh hoa
Từ vựng chứa bộ 瓜
8 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 瓜, xếp theo cấp HSK.
quả dưa, bí
quả dưa hấu
dưa chuột
kẻ ngốc, đồ ngốc
bí đỏ
chia cắt (lãnh thổ, tài sản...)
hạt dưa (các loại hạt dùng để ăn vặt, như hạt dưa, hạt bí, hạt hướng dương...)
cánh hoa
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 瓜?
Bộ 瓜 (Qua) gợi nghĩa quả dưa, quả bầu. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 8 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.