Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

瓦

wǎ
Bộ số 984 nét

Bộ Ngõa 瓦

Ngói, đồ gốm

Mẹo nhớ

Hai viên ngói móc vào nhau trên mái nhà; rộng ra là đồ nung bằng đất: 瓶 (cái bình), 瓷 (đồ sứ).

Bộ 瓦 (Ngõa, đọc wǎ) mang nghĩa ngói, đồ gốm. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 8 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 瓦

Học 8 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 瓦

3 chữ

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

瓶

píng

chai

HSK 7-9· 2 chữ

HSK 7-9

瓦

wǎ

Ngói, vật liệu lợp nhà

瓷

cí

sứ, đồ sứ

Từ vựng chứa bộ 瓦

8 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 瓦, xếp theo cấp HSK.

瓶
píng

chai

瓶子
píngzi

chai, lọ

花瓶
huāpíng

bình hoa; người đẹp chỉ có vẻ ngoài

瓦
wǎ

Ngói, vật liệu lợp nhà

瓶颈
píngjǐng

nút thắt cổ chai

瓷
cí

sứ, đồ sứ

瓷器
cíqì

đồ sứ

陶瓷
táocí

gốm và sứ, đồ gốm

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 瓦?

Bộ 瓦 (Ngõa) gợi nghĩa ngói, đồ gốm. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 8 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp