Bộ số 984 nét

Bộ Ngõa

Ngói, đồ gốm

Mẹo nhớ

Hai viên ngói móc vào nhau trên mái nhà; rộng ra là đồ nung bằng đất: 瓶 (cái bình), 瓷 (đồ sứ).

Bộ (Ngõa, đọc ) mang nghĩa ngói, đồ gốm. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ8 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 瓦

Học 8 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 瓦

3 chữ

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

píng

chai

HSK 7-9· 2 chữ

HSK 7-9

Ngói, vật liệu lợp nhà

sứ, đồ sứ

Từ vựng chứa bộ 瓦

8 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 瓦, xếp theo cấp HSK.

píng

chai

瓶子
píngzi

chai, lọ

花瓶
huāpíng

bình hoa; người đẹp chỉ có vẻ ngoài

Ngói, vật liệu lợp nhà

瓶颈
píngjǐng

nút thắt cổ chai

sứ, đồ sứ

瓷器

đồ sứ

陶瓷
táo

gốm và sứ, đồ gốm

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 瓦?

Bộ 瓦 (Ngõa) gợi nghĩa ngói, đồ gốm. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 8 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp