瓦
Bộ Ngõa 瓦
Ngói, đồ gốm
Mẹo nhớ
Hai viên ngói móc vào nhau trên mái nhà; rộng ra là đồ nung bằng đất: 瓶 (cái bình), 瓷 (đồ sứ).
Bộ 瓦 (Ngõa, đọc wǎ) mang nghĩa ngói, đồ gốm. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 8 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 瓦
Học 8 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 瓦
3 chữHSK 2· 1 chữ
HSK 2瓶
chai
HSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9瓦
Ngói, vật liệu lợp nhà
瓷
sứ, đồ sứ
Từ vựng chứa bộ 瓦
8 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 瓦, xếp theo cấp HSK.
chai
chai, lọ
bình hoa; người đẹp chỉ có vẻ ngoài
Ngói, vật liệu lợp nhà
nút thắt cổ chai
sứ, đồ sứ
đồ sứ
gốm và sứ, đồ gốm
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 瓦?
Bộ 瓦 (Ngõa) gợi nghĩa ngói, đồ gốm. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 8 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.