gān
Bộ số 995 nét

Bộ Cam

Ngọt

Mẹo nhớ

Cái miệng 口 ngậm một vạch — miếng ngon giữ trong miệng, nên là ngọt: 甜 (ngọt), 甘心 (cam lòng).

Bộ (Cam, đọc gān) mang nghĩa ngọt. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ8 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 甘

Học 8 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 甘

3 chữ

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

tián

ngọt

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

shèn

rất, lắm, quá

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

gān

ngọt

Từ vựng chứa bộ 甘

8 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 甘, xếp theo cấp HSK.

tián

ngọt

甚至
shènzhì

thậm chí

酸甜苦辣
suāntián

chua cay mặn ngọt

甘心
gānxīn

cam tâm, bằng lòng

甚至于
shènzhì

thậm chí

甜头
tiántou

vị ngọt, phần ngon (của thức ăn)

甜美
tiánměi

ngọt ngào, dễ chịu

甜蜜
tián

ngọt ngào, hạnh phúc

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 甘?

Bộ 甘 (Cam) gợi nghĩa ngọt. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 8 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp