甘
Bộ Cam 甘
Ngọt
Mẹo nhớ
Cái miệng 口 ngậm một vạch — miếng ngon giữ trong miệng, nên là ngọt: 甜 (ngọt), 甘心 (cam lòng).
Bộ 甘 (Cam, đọc gān) mang nghĩa ngọt. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 8 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 甘
Học 8 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 甘
3 chữHSK 3· 1 chữ
HSK 3甜
ngọt
HSK 4· 1 chữ
HSK 4甚
rất, lắm, quá
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9甘
ngọt
Từ vựng chứa bộ 甘
8 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 甘, xếp theo cấp HSK.
ngọt
thậm chí
chua cay mặn ngọt
cam tâm, bằng lòng
thậm chí
vị ngọt, phần ngon (của thức ăn)
ngọt ngào, dễ chịu
ngọt ngào, hạnh phúc
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 甘?
Bộ 甘 (Cam) gợi nghĩa ngọt. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 8 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.