HSK 1 Đọc hiểu

Đồ ăn của Mike

5câu6từ khoá3câu hỏi1phút đọc

你好,迈克。

hǎomài

jīntiānchīshénme

yàochīfàn

我不

yàochá

好的,再见。

hǎodezàijiàn

Từ khoá