Bỏ qua đến nội dung chính
Hanbeego
Học tiếng Trung dễ dàng
pīn
Đăng nhập
Đăng ký
HSK 1
Đọc hiểu
Đồ ăn của Mike
5
câu
6
từ khoá
3
câu hỏi
1
phút đọc
Pinyin
Dịch
Nghe cả bài
0.75×
1×
1.25×
你好,迈克。
nǐ
hǎo
,
mài
kè
。
今天
吃
什么
?
jīn
tiān
chī
shén
me
?
我
要
吃
米饭
。
wǒ
yào
chī
mǐ
fàn
。
我不
要
喝
茶
。
wǒ
bú
yào
hē
chá
。
好的,再见。
hǎo
de
,
zài
jiàn
。
Từ khoá
吃
chī
ăn
什么
shén
me
cái gì
米饭
mǐ
fàn
cơm
茶
chá
trà
要
yào
muốn, cần
今天
jīn
tiān
hôm nay
Làm bài tập (3 câu)