Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 1 Đọc hiểu

Đồ ăn của Mike

5câu6từ khoá3câu hỏi1phút đọc

你好,迈克。

nǐhǎo,màikè。

?

jīntiānchīshénme?

我。

wǒyàochīmǐfàn。

我不喝。

wǒbúyàohēchá。

好的,再见。

hǎode,zàijiàn。

Từ khoá