HSK 1 Đọc hiểu

Ở trường học

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天,他来了

jīntiānshàngláilexuéxiào

他不

shuōzhōngwén

问他:“你喜欢什么?”

lǎoshīwènhuanshénme

:“我不。”

shuōzhīdào

,他来不来

míngtiānshàngláibuláixuéxiào

Từ khoá