HSK 1 Đọc hiểu

Thời tiết hôm nay

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

,今天怎么样?

hǎojīntiānzěnmeyàng

今天很,不

jīntiānhěnhǎolěng

谢谢!我想去

xièxièxiǎngxuéxiào

怎么样?

míngtiāntiānzěnmeyàng

,你带

míngtiānhuìxiàdàisǎn

Từ khoá