HSK 1 Đọc hiểu

Con vật

5câu5từ khoá3câu hỏi1phút đọc

你好,这是

hǎozhèshìxiǎogǒu

它很小,很

hěnxiǎohěnài

喜欢

xiǎogǒuhuanshuǐ

妈妈它是我的

mashuōshìdehǎopéngyǒu

谢谢。

xièxiè

Từ khoá