Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 1 Đọc hiểu

Nghề nghiệp

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我的爸爸是。

wǒdebàbashìyīshēng。

他在。

tāzàiyīyuàngōngzuò。

我的妈妈是。

wǒdemāmashìlǎoshī。

她在。

tāzàixuéxiàogōngzuò。

我是,我很。

wǒshìxuésheng,wǒhěnàixuéxí。

Từ khoá