HSK 1 Đọc hiểu

Nghe tiếng Trung

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我在家

wǎnshangzàijiātīngzhōngwén

我用,也用

yòngdiànnǎotīngyòngshǒutīng

我的也很喜欢

depéngyouhěnhuantīng

我们,很

mentīnghěngāoxìng

我觉得很好

juédezhōngwénhěnhǎotīng

Từ khoá