Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 1 Đọc hiểu

Gọi điện thoại

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天我。

jīntiānwǎnshangwǒxiǎngdǎdiànhuà。

我给我的。

wǒdǎdiànhuàgěiwǒdepéngyou。

我的在桌子上。

wǒdeshǒujīzàizhuōzishang。

他来我家。

péngyoushuōtāmíngtiānláiwǒjiā。

我很,再见。

wǒhěngāoxìng,shuōzàijiàn。

Từ khoá