HSK 1 Đọc hiểu

Sinh nhật của tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

明天是我的

míngtiānshìdeshēng

我今二十

jīnniánèrshísuì

来我家。

péngyoumendōuláijiā

我们一起吃,喝

menchīshuǐguǒchá

今天晚上我很

jīntiānwǎnshanghěngāoxìng

Từ khoá