HSK 1 Đọc hiểu

Các tháng trong năm

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

有十二个

niányǒushíèryuè

sānyuèyuèlěng

yuètiānhěn

常常

jiǔyuèchángchángxià

huanlěngdetiān

Từ khoá