HSK 1 Đọc hiểu

Đi cửa hàng

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

下午我去东西。

xiàshāngdiànmǎidōngxi

这里有

zhèyǒushuǐguǒcài

,也很漂亮。

píngguǒhěnxīnhěnpiàoliang

了五个

mǎilepíngguǒ

这些

zhèxiēpíngguǒshíkuàiqián

Từ khoá