HSK 1 Đọc hiểu

Đi ngân hàng

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

上午我和

shàngxiānshengyínháng

我们去。

menzuòchūchē

里人很

yínhángrénhěnduō

我们在这里取

menzàizhèqián

是上午九

xiànzàishìshàngjiǔdiǎn

Từ khoá