HSK 1 Đọc hiểu

Người bạn của tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

他也在这个学校。

zhùzàizhègexuéxiào

他是,是

shìzhōngguórénshìshēng

今天他来我家

jīntiānwǎnshangláijiāchá

我们都喜欢吃

mendōuhuanchīshuǐguǒ

他是我的好

shìdehǎopéngyou

Từ khoá