HSK 1 Đọc hiểu

Mẹ nấu ăn

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天妈妈

jīntiānzhōngmazuòfàn

zuòlefàncài

我也

xiǎngxuézuòcài

我们一家人都来

menjiāréndōuláichīfàn

妈妈很好

mazuòdecàihěnhǎochī

Từ khoá