HSK 1 Đọc hiểu

Làm vườn

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我家有很

jiāyǒuhěnduōcài

今天上午我去

jīntiānshàngkànyikàn

,我喝

tiānhěnshuǐ

妈妈也来

maláibāngmáng

我们的,也很

mendecàihěnduōhěnpiàoliang

Từ khoá