Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 1 Đọc hiểu

Làm vườn

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我家有很。

wǒjiāyǒuhěnduōcài。

今天上午我去一。

jīntiānshàngwǔwǒqùkànyikàn。

很,我喝。

tiānqìhěnrè,wǒhēshuǐ。

妈妈也来。

māmayěláibāngmáng。

我们的很,也很。

wǒmendecàihěnduō,yěhěnpiàoliang。

Từ khoá