HSK 1 Đọc hiểu

Máy tính và công nghệ

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我有一个

yǒuxīndiànnǎo

,学习中文。

kàndiànnǎoxuézhōngwén

我也有

yǒushǒudiànshì

晚上我,也

wǎnshangkàndiànshìdiànhuà

我很我的

hěnhuandexīndiànnǎo

Từ khoá