HSK 1 Đọc hiểu

Thời tiết và môi trường

5câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天

jīntiānxiàtiānhěnlěng

zuótiāntiānhěn

今天的很好。

jīntiāndetiānhěnhǎo

我们都喜欢喝

mendōuhuanshuǐ

明天很好。

míngtiāntiānhuìhěnhǎo

Từ khoá