HSK 1 Đọc hiểu

Đồ ăn yêu thích của em trai

9câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

你好,请问这是什么?

hǎoqǐngwènzhèshìshénme

这是

zhèshìpíngguǒ

会来吗?

dihuìláima

他会来。

huìlái

汁吗?

dihuanpíngguǒzhīma

他不

shuōhuanshuǐguǒ

我们吃,好吗?

menchīpíngguǒhǎoma

,对不起,我没有

xièxièduìméiyǒuqián

Từ khoá