Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 1 Đọc hiểu

Tết của chúng tôi

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天是的。

jīntiānshìzhōngguódexīnnián。

我们一家人都了。

wǒmenyìjiāréndōuhuíjiāle。

妈妈了很多。

māmazuòlehěnduōcài。

我们吃,也喝茶。

wǒmenchīmǐfàn,yěhēchá。

爸爸给我,我很。

bàbagěiwǒqián,wǒhěngāoxìng。

今天我们都很。

jīntiānwǒmendōuhěngāoxìng。

Từ khoá