HSK 1 Đọc hiểu

Hôm nay tôi rất vui

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天我很

jīntiānhěngāoxìng

我的我家了。

depéngyouláijiāle

我们一起吃饭,一起看

menchīfànkàndiànshì

我不,因为了。

zuótiāngāoxìngyīnwèixiàle

很好,我也很

xiànzàitiānhěnhǎohěngāoxìng

Từ khoá