HSK 1 Đọc hiểu

Kế hoạch ngày mai

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

六。

míngtiānshìxīngliù

xiǎngshāngdiànmǎifu

下午我去朋友家。

xiàyàopéngyoujiā

我们吃饭。

wǎnshangmenxiǎngfàndiànchīfàn

的天气很好。

míngtiāndetiānhěnhǎo

Từ khoá