HSK 1 Đọc hiểu

Đi xin việc

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天我去一个

jīntiāngōng

问我:“你叫什么?”

xiānshengwènjiàoshénmemíngzi

:“我汉语,也写字。”

shuōhuìshuōhànhuìxiě

在这里

shuōnéngzàizhègōngzuò

我很高兴,他。

hěngāoxìngxièxie

Từ khoá