Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 1 Đọc hiểu

Đi xin việc

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天我去一个。

jīntiānwǒqùyígègōngsī。

问我:“你叫什么?”

xiānshengwènwǒ:“nǐjiàoshénmemíngzi?”

我:“我汉语,也写字。”

wǒshuō:“wǒhuìshuōhànyǔ,yěhuìxiězì。”

他我在这里。

tāshuōwǒnéngzàizhèlǐgōngzuò。

我很高兴,他。

wǒhěngāoxìng,xièxietā。

Từ khoá