HSK 1 Đọc hiểu

Giúp đỡ ở bệnh viện

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天我和朋友去

jīntiānpéngyouyuàn

我们想做一些

menxiǎngzuòxiēgōngzuò

很忙,我们喝。

shēnghěnmángmengěishuǐ

一个老人不会,我帮他

lǎorénhuìxiěbāngxiě

大家都说,我们很高兴。

jiādōushuōxièxiemenhěngāoxìng

Từ khoá