HSK 1 Đọc hiểu

Tiết kiệm tiền

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我想一个新

xiǎngmǎixīndiànnǎo

,要很多

diànnǎohěnguìyàohěnduōqián

现在我不了。

xiànzàimǎixīnfule

我也不坐,我路去

zuòchūchēzǒugōngzuò

这样我能存很多

zhèyàngnéngcúnhěnduōqián

Từ khoá