HSK 1 Đọc hiểu

Trường học của tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我的很大,很

dexuéxiàohěnhěnpiàoliang

上午我在

shàngzàixuéxiàoxuéhàn

我的

delǎoshīshìzhōngguórén

我们书,

menshūxiě

我很喜欢我的

hěnhuandexuéxiào

Từ khoá