Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 1 Đọc hiểu

Đồ ăn và thức uống tôi thích

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我很吃中国。

wǒhěnxǐhuanchīzhōngguócài。

我每天吃和。

wǒměitiānchīmǐfànhéshuǐguǒ。

很好吃。

píngguǒhěnhǎochī。

我,不。

wǒxǐhuanhēchá,bùxǐhuanhēshuǐ。

中国很好。

zhōngguócháhěnhǎohē。

Từ khoá