HSK 1 Đọc hiểu

Đồ ăn và thức uống tôi thích

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我很吃中国

hěnhuanchīzhōngguócài

我每天吃

měitiānchīfànshuǐguǒ

很好吃。

píngguǒhěnhǎochī

,不

huancháhuanshuǐ

中国很好

zhōngguócháhěnhǎo

Từ khoá