HSK 1 Đọc hiểu

Thời tiết hôm nay

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天

jīntiāntiānhěnlěng

xiànzàizàixià

zuótiāntiānhěn

我想会很好。

xiǎngmíngtiāntiānhuìhěnhǎo

我不想去学校。

xiàdeshíhouxiǎngxuéxiào

Từ khoá