Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 1 Đọc hiểu

Ngày và giờ

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天是五八。

jīntiānshìwǔyuèbāhào。

是九。

xiànzàishìshàngwǔjiǔdiǎn。

我三去学校。

wǒxiàwǔsāndiǎnqùxuéxiào。

明天是六。

míngtiānshìxīngqīliù。

六我不。

xīngqīliùwǒbùgōngzuò。

Từ khoá