HSK 1 Đọc hiểu

Sở thích của tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我很

hěnhuankànshū

我也

huantīngzhōngwén

我的朋友

depéngyouhuankàndiànshì

他不

huanxiě

我们都很

mendōuhěnhuanxuéhàn

Từ khoá