HSK 1 Đọc hiểu

Một ngày của tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我上午七点

shàngdiǎnláichīfàn

,也吃

cháchīpíngguǒ

上午我去学校学习。

shàngxuéxiàoxué

下午我看书。

xiàhuíjiākànshū

十点我

wǎnshangshídiǎnshuìjiào

Từ khoá